
leonardo gaxha là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
4Đá chính
539Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 13 | 3 | 417 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 71% | 30% | 1 | 0 | 6,33 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 122 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/121 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/73 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 2 | 4/9 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/3 | V | 6,02 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 5/12 | — | 6,18 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 2/13 | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/7 | — | 6,05 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/6 | — | 6,38 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | — |
| 09/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Athlone Town | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Galway United FC | Athlone Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Kerry FC | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2023 | Sheffield United U21 | Kerry FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sheffield United U18 | Sheffield United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tralee Dynamos | Sheffield United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy75
- Sức mạnh31
- Thể lực26