
Leonardo Flores là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Rafaela.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
23Đá chính
2.137Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/1Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 28 | 22 | 2.047 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 8 | 1 | 6,18 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.047 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 4-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 1-2 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/05/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh57
- Thể lực49