Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Fernández

Nacional MontevideoTiền vệURU
27Tuổi
166Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Leonardo Fernández là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Nacional Montevideo.

Tiểu sử Leonardo Fernández

Leonardo Fernández là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Nacional Montevideo, mang quốc tịch Uruguay và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 166 cm, nặng 62 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, anh ghi 1 bàn sau 11 trận ra sân với tổng cộng 969 phút thi đấu. Ở giải Primera División Uruguay, cầu thủ ra sân 10 trận và ghi 1 bàn, còn tại Copa Libertadores có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, cao nhất đạt 8,0 triệu € vào năm 2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
969Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—101087910000——20—
Copa Libertadores2026—11900004175%83%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 879 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/45 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/04/2026Copa Libertadores@ Independiente Santa FeH 1-1900041434/4505/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 7,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/201617100 nghìn €
08/09/201617150 nghìn €
21/02/201718225 nghìn €
04/02/201819350 nghìn €
02/03/201920800 nghìn €
12/08/201920800 nghìn €
06/12/2019211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
26/06/2020217,5 triệu €
17/12/2020227,5 triệu €
20/04/2021225,0 triệu €
14/10/2021225,0 triệu €
10/04/2022235,0 triệu €
07/09/2022237,0 triệu €
30/10/2022238,0 triệu €
29/03/2023248,0 triệu €
28/06/2023247,0 triệu €
10/12/2023257,0 triệu €
25/03/2024257,5 triệu €
09/06/2024257,5 triệu €
18/12/2024267,5 triệu €
09/06/2025267,5 triệu €
17/12/2025277,5 triệu €
31/05/2026275,0 triệu €
20/09/2026274,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2025TolucaCA PenarolHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
30/12/2024CA PenarolTolucaCho mượn—
16/01/2024TolucaCA PenarolChuyển nhượng—
30/12/2023Fluminense - RJTolucaCho mượn—
03/07/2023TolucaFluminense - RJChuyển nhượng 0.9M €900 nghìn €
31/12/2021Tigres UANLTolucaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2020TolucaTigres UANLCho mượn—
31/12/2019Tigres UANLTolucaChuyển nhượng 0.731143M €—
30/12/2019Universidad de ChileCentro Atletico FenixCho mượn—
15/08/2019Centro Atletico FenixUniversidad de ChileChuyển nhượng 0.118972M €118 nghìn €
31/12/2015Fenix U19Centro Atletico FenixChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy72
  • Sức mạnh35
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com