
Leonardo Di Cosmo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Pianese.
Tiểu sử Leonardo Di Cosmo
Leonardo Di Cosmo là tiền vệ người Italy, 27 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ US Pianese. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân tại Serie C với 535 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn cầu thủ cao 178 cm và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất là từ Novara sang US Pianese vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 535 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 57% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/164 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/54 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/20 | 4 | 5/8 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/48 | 7 | 9/12 | — | 8,19 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Ravenna | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 4 | 8/11 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 3/6 | — | 6,10 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 2/4 | V | 6,60 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/23 | 1 | 2/6 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Novara | US Pianese | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2025 | Trento | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | ACD Virtus Entella | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Virtus Francavilla | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | ACD Virtus Entella | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Virtus Francavilla | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 08/07/2019 | ACD Virtus Entella | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | AS Fidelis Andria U19 | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bisceglie 1913 | AS Fidelis Andria U19 | Cho mượn | — |
| 27/07/2016 | Fidelis Andria Giovanili | Bisceglie 1913 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực30