Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Daniel Ulineia Buta

Red Star FC 93Hậu vệPOR
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Leonardo Daniel Ulineia Buta là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Red Star FC 93.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—20540000076%44%005,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/25 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Daniel Ulineia Buta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 0-19000002/401/2—5,97
10/10/2026Ligue 2@ ClermontT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2@ GuingampT 3-1dự bị00000—0———
15/09/2026Ligue 2vs MetzT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-4450000017/2113/7—5,58
17/05/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACH 1-12000001/202/5—6,27
22/03/2026Primeira Liga@ EstorilT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 450 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202119450 nghìn €
26/09/2022202,0 triệu €
10/11/2022202,0 triệu €
14/06/2023211,5 triệu €
26/12/2023212,0 triệu €
05/06/2024223,0 triệu €
18/12/2024222,5 triệu €
29/05/2025222,0 triệu €
29/12/2025231,5 triệu €
27/05/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026UdineseRed Star FC 93Chuyển nhượng—
29/06/2026Rio AveUdineseCho mượn—
01/02/2026UdineseRio AveChuyển nhượng—
31/01/2026EibarUdineseCho mượn—
23/07/2025UdineseEibarChuyển nhượng—
30/06/2025MoreirenseUdineseChuyển nhượng—
01/09/2024UdineseMoreirenseChuyển nhượng—
29/06/2024Gil VicenteUdineseCho mượn—
17/07/2023UdineseGil VicenteChuyển nhượng—
04/06/2022Braga BUdineseHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2021Braga U23Braga BChuyển nhượng—
30/06/2020Braga U19Braga U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Spg C Braga U17Braga U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Palmeiras FC(U17)Spg C Braga U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Anadia FC Sub-15Palmeiras FC(U17)Chuyển nhượng—
30/06/2015Benfica YouthAnadia FC Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy37
  • Sức mạnh60
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com