
Leonardo Daniel Rivas
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Leonardo Daniel Rivas là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo AVS Futebol SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 258 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 76% | 40% | 2 | 0 | 3,13 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 3,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/64 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 3/7 | — | 6,21 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/28 | 2 | 4/10 | V | 6,24 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/30 | 1 | 3/4 | — | 7,41 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 4 | 5/8 | — | 6,75 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 4 | 7/12 | — | 6,49 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 4/7 | — | 6,71 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 3 | 4/6 | — | 6,27 |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/5 | V | 5,87 |
| 03/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 3 | 5/6 | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/02/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/06/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 05/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/03/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/05/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy40
- Sức mạnh70
- Thể lực52