Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Da Silva Lopes

KAA GentTiền vệPOR
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Leonardo Da Silva Lopes là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo KAA Gent.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—854980003183%50%206,53
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10130000071%0%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/224 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
13/19 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/48 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Da Silva Lopes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-013000005/700/3—6,75
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 2-0870020237/5117/9—6,67
19/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 2-119000009/90——6,28
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 1-133000004/402/6V6,09
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-012000001/211/3—6,53
04/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 1-0900000128/3112/7—6,67
30/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeT 2-1900011236/3701/5V6,69
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.T 3-28000002/20——6,09
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-0100000—0——6,90
16/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 2-1770000026/3522/3—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20151650 nghìn €
29/05/20161775 nghìn €
10/10/201617100 nghìn €
20/04/201718200 nghìn €
23/09/201819750 nghìn €
27/06/201920500 nghìn €
16/10/201920750 nghìn €
26/02/2020211,2 triệu €
07/04/2020211,0 triệu €
15/10/2020211,8 triệu €
03/01/2021221,5 triệu €
06/06/2021221,2 triệu €
05/01/2022231,2 triệu €
11/04/2022232,0 triệu €
03/11/2022232,0 triệu €
08/06/2023242,0 triệu €
18/12/2023252,5 triệu €
21/03/2024253,5 triệu €
03/06/2024254,5 triệu €
15/10/2024253,0 triệu €
11/06/2025263,5 triệu €
09/12/2025272,5 triệu €
03/06/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/12/2024Free PlayerKAA GentChuyển nhượng—
30/06/2024Cercle BruggeFree PlayerTrở lại—
09/09/2020Hull CityCercle BruggeHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
07/08/2019Wigan AthleticHull CityChuyển nhượng—
30/05/2019GillinghamWigan AthleticCho mượn—
30/01/2019Wigan AthleticGillinghamChuyển nhượng—
30/06/2018Peterborough UnitedWigan AthleticChuyển nhượng—
30/06/2015Peterborough United U18Peterborough UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com