
Leonardo Da Silva Lopes là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo KAA Gent.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 498 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 50% | 2 | 0 | 6,53 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 0% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/224 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/48 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/51 | 1 | 7/9 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/6 | V | 6,09 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 1 | 2/7 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/37 | 0 | 1/5 | V | 6,69 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernian F.C. | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,09 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 2 | 2/3 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 16 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 10/10/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 19 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/10/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/12/2024 | Free Player | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cercle Brugge | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2020 | Hull City | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 07/08/2019 | Wigan Athletic | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Gillingham | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Wigan Athletic | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Peterborough United | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Peterborough United U18 | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh52
- Thể lực51