
Leonardo Castro là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
41Trận ra sân
37Đá chính
2.918Phút
16Bàn thắng
6Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
34/86Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 31 | 29 | 2.355 | 12 | 1 | 6 | 75 | 32 | 70% | 35% | 8 | 0 | 7,05 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 477 | 1 | 1 | 0 | 11 | 2 | 65% | 38% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 2 | 86 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.355 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 32/75
- Sút trong vòng cấm
- 54
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 5/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 19
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 325/461 (70%)
- Chuyền quyết định
- 49
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/147 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 73
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 263
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/107 (65%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 3/7 | — | 6,48 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 4-1 | 78 | 1 | 2 | 5 | 2 | 3 | 13/17 | 1 | 1/4 | — | 9,84 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/18 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/21 | 1 | 4/8 | — | 8,10 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | V | 6,26 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 15/20 | 1 | 2/7 | V | 6,41 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 19/23 | 0 | 2/8 | — | 8,04 |
| 03/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 2-3 | 90 | 0 | 2 | 5 | 3 | 6 | 14/20 | 0 | 1/5 | — | 7,70 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/19 | 0 | 1/2 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/11/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/03/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 08/10/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 1,1 triệu € |
| 20/06/2019 | 27 | 1,1 triệu € |
| 27/02/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/07/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 14/09/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 550 nghìn € |
| 01/09/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực56