
Leonardo Capezzi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sorrento F.C..
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 54/67 | 2 | 9/17 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Scafatese | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 92/111 | 5 | 8/11 | — | 8,00 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Casarano | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 54/64 | 2 | 3/4 | — | 7,50 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Foggia | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/45 | 1 | 4/9 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Bari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/77 | 3 | 6/10 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Cavese | T 3-2 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 69/72 | 2 | 3/5 | V | 7,80 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/64 | 1 | 4/11 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 63/76 | 3 | 8/17 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Crotone | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 58/80 | 4 | 7/11 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Salernitana | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 59/68 | 3 | 6/13 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2012 | 17 | 125 nghìn € |
| 05/06/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/06/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2016 | 21 | 1,3 triệu € |
| 01/01/2017 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực43