Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Candellone

Juve StabiaTiền đạoITA
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Leonardo Candellone là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
437Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—7536000010370%35%006,25
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11771003283%37%007,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/48 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/54 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Candellone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs SudTirolT 3-09001101/100/1—6,67
10/10/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 1-117000002/334/12—6,37
19/09/2026Serie Bvs CesenaH 1-155002105/702/9—6,01
12/09/2026Serie B@ VicenzaH 1-164002005/603/6—6,22
06/09/2026Serie Bvs PisaB 0-3560000010/1224/11—5,89
30/08/2026Serie B@ SampdoriaT 2-170002006/902/8—6,49
24/08/2026Serie B@ PalermoB 0-190003105/913/7—6,11
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ FrosinoneB 1-4771032110/1203/8—7,94
20/05/2026Serie B@ MonzaB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Bvs MonzaH 2-216000004/701/6—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20151750 nghìn €
16/06/20151750 nghìn €
06/06/201618150 nghìn €
13/12/201619175 nghìn €
20/06/201719175 nghìn €
20/12/201720175 nghìn €
19/06/201820200 nghìn €
13/12/201821250 nghìn €
19/06/201921400 nghìn €
29/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
20/08/202022500 nghìn €
12/01/202123400 nghìn €
22/06/202123300 nghìn €
19/12/202124300 nghìn €
05/06/202224250 nghìn €
18/12/202225350 nghìn €
18/06/202325350 nghìn €
20/12/202326350 nghìn €
18/06/202426400 nghìn €
22/12/202427400 nghìn €
01/06/202527450 nghìn €
10/12/202528450 nghìn €
03/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2023NapoliJuve StabiaHết hạn mượn 0.001M €1 nghìn €
29/06/2023Nuovo Pordenone 2024 FCNapoliCho mượn—
30/01/2022NapoliNuovo Pordenone 2024 FCChuyển nhượng—
29/01/2022SudTirolNapoliCho mượn—
15/07/2021NapoliSudTirolChuyển nhượng—
14/07/2021BariNapoliCho mượn—
18/09/2020NapoliBariChuyển nhượng—
17/09/2020TorinoNapoliHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/08/2020Nuovo Pordenone 2024 FCTorinoCho mượn—
16/07/2018TorinoNuovo Pordenone 2024 FCChuyển nhượng—
29/06/2018SudTirolTorinoCho mượn—
10/01/2018TorinoSudTirolChuyển nhượng—
09/01/2018TernanaTorinoCho mượn—
07/08/2017TorinoTernanaChuyển nhượng—
29/06/2017GubbioTorinoCho mượn—
14/07/2016Torino PrimaveraGubbioChuyển nhượng—
30/06/2014Torino U20Torino PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2013Torino FC YouthTorino U20Chuyển nhượng—
30/06/2009GSD Kl PertusaTorino FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh31
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com