
Leonardo Barroso là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 15 | 1.211 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 79% | 51% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 28% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.211 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 379/475 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/98 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 39
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 1/4 | — | 6,22 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 5,83 |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/31 | 4 | 7/12 | — | 6,76 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 3 | 5/6 | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Sporting CP B | Chicago Fire | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2023 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atletico CP U17 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực34