Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Aponte

CaraboboHậu vệVEN
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Leonardo Aponte là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
19Đá chính
1.093Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—18168230006187%65%404,32
Copa Sudamericana2026—332700000080%61%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 4,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
396/453 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/78 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
12
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/49 (65%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/102 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Aponte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraH 2-2900000031/3614/5—6,90
12/10/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 1-0900000037/4122/3—7,30
13/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloT 2-010000002/301/1—6,65
08/09/2026Primera División Venezuelavs Estudiantes Merida FCT 1-0900010020/2712/2—6,80
04/09/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoB 3-4dự bị00000—0———
31/08/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasH 0-0900000056/6112/4V7,30
22/08/2026Primera División Venezuela@ Caracas FCH 1-1900020061/7002/5V6,90
17/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoT 1-0900000053/5826/8—7,60
09/08/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCB 0-1900021146/5418/10—7,25
05/08/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosT 2-03000003/300/1—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/20172275 nghìn €
11/06/20172375 nghìn €
09/10/201723100 nghìn €
13/12/201723100 nghìn €
06/06/201824100 nghìn €
23/09/201824100 nghìn €
22/12/201824150 nghìn €
02/05/201925200 nghìn €
04/08/201925200 nghìn €
10/11/201925250 nghìn €
27/02/202025300 nghìn €
08/02/202126400 nghìn €
06/06/202127450 nghìn €
17/10/202127300 nghìn €
05/06/202228300 nghìn €
30/10/202228300 nghìn €
18/07/202329300 nghìn €
03/01/202429300 nghìn €
13/06/202430325 nghìn €
05/12/202430350 nghìn €
18/06/202531275 nghìn €
04/12/202531300 nghìn €
28/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh70
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com