
Leonard Žuta là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/09/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/04/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/09/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/03/2016 | 23 | 850 nghìn € |
| 13/09/2016 | 24 | 850 nghìn € |
| 12/03/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/03/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/10/2019 | 27 | 550 nghìn € |
| 02/01/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | HNK Sibenik | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Brommapojkarna | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Vålerenga Fotball Elite | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Lecce | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2020 | Hacken | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2020 | Konyaspor | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Rijeka | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 03/09/2015 | Hacken | Rijeka | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2011 | BK Häcken U19 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực44