Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonard Pllana

Hwaseong FCTiền đạo
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Leonard Pllana là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Hwaseong FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.379Phút
11Bàn thắng
9Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
26/58Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—28282.3791149582673%31%206,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.379 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
9
Sút / trúng đích
26/58
Sút trong vòng cấm
38
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
18/66
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
2/7/9
Việt vị
13

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/446 (73%)
Chuyền quyết định
60
Tạt bóng chính xác
46/135 (34%)
Chuyền dài chính xác
39/58 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/197 (31%)
Không chiến thắng / thua
9 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 105
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
346
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonard Pllana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 2-3740032310/1200/3—6,40
09/10/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-190000027/1004/5——
20/09/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 2-2870031512/1401/5—6,50
12/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-0901121222/2900/4——
05/09/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 1-1900020314/2103/8—6,90
29/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 2-190101135/917/16—6,99
23/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1900000111/1301/5—6,34
15/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkH 0-0900071810/1706/14—6,90
07/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCH 0-0850020110/1213/8—6,14
01/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 5-176406506/1005/6V9,46

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20161975 nghìn €
14/12/20162075 nghìn €
13/07/20172075 nghìn €
19/11/201721100 nghìn €
19/06/201821100 nghìn €
15/01/201922100 nghìn €
24/10/202024250 nghìn €
04/07/202124200 nghìn €
28/12/202125400 nghìn €
17/06/202225450 nghìn €
26/12/202226450 nghìn €
22/06/202326450 nghìn €
18/12/202327500 nghìn €
13/06/202427500 nghìn €
04/12/202428550 nghìn €
02/06/202528450 nghìn €
15/12/202529450 nghìn €
09/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy67
  • Sức mạnh31
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com