
Leonai·Souza de Almeida
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Leonai·Souza de Almeida là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Millonarios.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 4 | 302 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 53% | 3 | 0 | 6,33 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/137 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/11 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/3 | V | 6,09 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/1 | V | 6,08 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 3 | 5/9 | V | 6,22 |
| 03/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 2-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 2 | 2/4 | — | 5,98 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/3 | — | 6,57 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/46 | 2 | 5/8 | — | 6,91 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/2 | — | 6,47 |
| 13/07/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 5/12 | — | 6,43 |
| 06/07/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/01/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 375 nghìn € |
| 09/09/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/12/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/07/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 18/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/09/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Nautico (PE) | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2026 | Barcelona SC(ECU) | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Plaza Colonia | Barcelona SC(ECU) | Hết hạn mượn 0.8316M € | 831 nghìn € |
| 30/12/2023 | Barcelona SC(ECU) | Plaza Colonia | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | Plaza Colonia | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Comercial Futebol Clube (SP) | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | CA Taquaritinga (SP) | Comercial Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh55
- Thể lực50