
Leon Sommer là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
634Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
634Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 634 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 73% | 40% | 1 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 634 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/156 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/44 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 3/9 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/41 | 1 | 2/5 | V | 5,15 |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 2 | 2/3 | — | 5,60 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 4/8 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/23 | 2 | 3/9 | — | 5,64 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 3 | 4/8 | — | 6,38 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 3 | 7/14 | — | 5,80 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.