Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leon Schneider

Arminia BielefeldTiền vệGER
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Leon Schneider là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leon Schneider · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0100000—0———
18/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20181875 nghìn €
14/01/201918125 nghìn €
13/06/201918250 nghìn €
20/01/202019225 nghìn €
21/06/202020225 nghìn €
19/01/202120200 nghìn €
13/06/202120200 nghìn €
29/12/202121200 nghìn €
31/05/202221200 nghìn €
05/10/202222150 nghìn €
11/12/202222150 nghìn €
11/06/202322125 nghìn €
27/12/202323200 nghìn €
10/06/202423275 nghìn €
29/12/202424300 nghìn €
23/03/202524350 nghìn €
10/06/202524500 nghìn €
08/10/202525700 nghìn €
15/12/202525900 nghìn €
12/03/202625700 nghìn €
31/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com