
Leon Dajaku là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.
Tiểu sử Leon Dajaku
Leon Dajaku, sinh ngày 12/04/2001, là tiền vệ hiện thi đấu cho Hansa Rostock, có quốc tịch Đức, tuổi 25. Cao 180 cm, thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 10 trận ra sân với 661 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 3 kiến tạo, điểm trung bình 5,28. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2020). Chuyển nhượng gần nhất là từ SSV Ulm 1846 đến Hansa Rostock vào ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
661Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 586 | 2 | 0 | 3 | 17 | 5 | 77% | 39% | 2 | 0 | 5,16 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 25% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/157 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 23/77 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/73 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 40
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 0/4 | — | 5,60 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 3/5 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 21/30 | 1 | 3/13 | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/2 | V | 5,85 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-2 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 16/21 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-4 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 6/11 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 19/23 | 2 | 4/14 | V | 6,65 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | 69 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 12/13 | 1 | 5/11 | — | 7,60 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfB Stuttgart | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/15 | 0 | 2/8 | — | 6,29 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 3-3 | 30 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 7,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 17 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/09/2019 | 18 | 1,3 triệu € |
| 10/12/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 02/04/2020 | 18 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 2,3 triệu € |
| 09/02/2021 | 19 | 2,3 triệu € |
| 08/06/2021 | 20 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SSV Ulm 1846 | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Free Player | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Sharjah | Free Player | Trở lại | — |
| 15/03/2025 | Free Player | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2025 | Hajduk Split | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Sunderland | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | St. Gallen | Sunderland | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Sunderland | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1. FC Union Berlin | Sunderland | Hết hạn mượn 0.87M € | 870 nghìn € |
| 29/06/2022 | Sunderland | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | 1. FC Union Berlin | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bayern Munchen II | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 1. FC Union Berlin | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 15/01/2021 | Bayern Munchen II | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | VfB Stuttgart | Bayern Munchen II | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2019 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FSV Waiblingen Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực29