
Leon Chiwome là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colchester United.
Tiểu sử Leon Chiwome
Leon Chiwome là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Colchester United và mang quốc tịch England. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 161 phút thi đấu và điểm trung bình 5,69. Các trận đó gồm 7 trận tại Hạng Tư Anh, 1 trận ở Cúp EFL và 1 trận ở Cúp Liên đoàn Anh. Cao 186 cm, nặng 75 kg, giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/07/2026 từ Wolverhampton U21, hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 41% | 0 | 0 | 5,60 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53% | 63% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 33% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Cúp EFL | vs Luton Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Peterborough United | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 2 | 7/11 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 2 | 4/11 | — | 6,19 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 2 | 3/7 | — | 6,59 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/05/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Wolverhampton U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AFC Wimbledon Youth | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |