
Leon Bell Bell
Hậu vệGER
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Leon Bell Bell là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 3 | 5/9 | — | 6,39 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/7 | — | 5,67 |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/02/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/08/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/02/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/08/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/02/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/07/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/07/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/10/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Eintracht Braunschweig | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | 1. FC Magdeburg | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Mainz II | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FSV Frankfurt | Mainz II | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 05/07/2017 | 1.FC Kaiserslautern II | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kaiserslautern U19 | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Kaiserslautern U17 | Kaiserslautern U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Kaiserslautern U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Darmstadt 98 Youth | 1.FC Kaiserslautern Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực32