
Leon Belcar là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Tiểu sử Leon Belcar
Leon Belcar là tiền vệ của câu lạc bộ NK Lokomotiva Zagreb, mang quốc tịch Croatia và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 394 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại VĐQG Croatia, điểm trung bình đạt 6,44. Giá trị thị trường hiện tại là 650 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ chuyển đến NK Lokomotiva Zagreb từ NK Varteks Varazdin vào 16/02/2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cao 186 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
467Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
467Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 467 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 76% | 48% | 2 | 1 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/167 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/20 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/34 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/64 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 19/24 | 2 | 3/9 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 33/44 | 3 | 7/14 | — | 6,56 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 19/30 | 1 | 9/13 | — | 7,92 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 2 | 4/11 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/4 | Đ | 5,10 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/6 | — | 6,28 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/23 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 3/9 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 29/09/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | NK Varteks Varazdin | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dinamo Zagreb | NK Varteks Varazdin | Cho mượn | — |
| 16/02/2025 | NK Varteks Varazdin | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2021 | NK Varazdin U19 | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Varazdin U17 | NK Varazdin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Varazdin Youth | NK Varazdin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2013 | Dinamo Zagreb Youth | NK Varazdin Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | NK Varazdin Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực51