Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leomend Krasniqi

SKN St.PoltenTiền vệAUT
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Leomend Krasniqi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKN St.Polten.

Tiểu sử Leomend Krasniqi

Leomend Krasniqi là tiền vệ có quốc tịch Austria, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SKN St.Polten. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 718 phút, gồm 7 trận ở Austrian 2.Liga và 2 trận ở Austrian Cup, điểm trung bình 3,52. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2025). Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 15/07/2024 theo diện hết hạn mượn từ FAC WIEN.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
3,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—776250004094%46%304,53
Austrian Cup2026-2027—219300000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 4,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/53 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/9 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leomend Krasniqi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIH 0-08100000—0———
10/10/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 1-39000000—0——5,40
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-19000000—0——6,55
13/09/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingT 3-1900040250/5356/13V7,20
28/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 1-08900000—0—V6,30
21/08/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckB 0-19000000—0—V6,25
15/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzB 0-18500000—0———
07/08/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 2-14500000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: —2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20181875 nghìn €
30/11/20181850 nghìn €
31/05/20191825 nghìn €
16/07/201919—
30/07/20202025 nghìn €
27/08/20202075 nghìn €
18/12/202020150 nghìn €
25/05/202120200 nghìn €
30/11/202121150 nghìn €
24/05/202221175 nghìn €
16/11/202222250 nghìn €
04/06/202322250 nghìn €
04/12/202323250 nghìn €
27/05/202423250 nghìn €
09/12/202424250 nghìn €
29/05/202524300 nghìn €
14/12/202525300 nghìn €
17/05/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2024FAC WIENSKN St.PoltenHết hạn mượn—
26/08/2020SV HornFAC WIENChuyển nhượng—
29/06/2020SV Waidhofen ThayaSV HornCho mượn—
14/07/2019SV HornSV Waidhofen ThayaChuyển nhượng—
30/06/2017SV Horn IISV HornChuyển nhượng—
30/06/2016SV Horn YouthSV Horn IIChuyển nhượng—
30/06/2014WSV Traisen YouthSV Horn YouthHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com