
Leobardo Lopez
Hậu vệMEX
43Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Leobardo Lopez là hậu vệ 43 tuổi quốc tịch MEX.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/11/2007 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2008 | 25 | 1,8 triệu € |
| 14/06/2009 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/11/2010 | 27 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2011 | 28 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2012 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2012 | 29 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 29 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2014 | 30 | 2,3 triệu € |
| 31/08/2014 | 30 | 1,8 triệu € |
| 30/09/2015 | 32 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 32 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2016 | 33 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2017 | 33 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2018 | 34 | 400 nghìn € |
| 22/08/2018 | 34 | 400 nghìn € |
| 12/08/2019 | 35 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 36 | 325 nghìn € |
| 21/12/2020 | 37 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 38 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 39 | 100 nghìn € |
| 05/07/2023 | 39 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 40 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 40 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Mazatlan FC | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2023 | Celaya FC | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Veracruz | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zacatepec | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Necaxa | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celaya FC | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Monterrey | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Veracruz | Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Monterrey | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Pachuca | Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Indios de Ciudad Juárez (- 2011) | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Club Leon | Indios de Ciudad Juárez (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Unión de Curtidores | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | CF La Piedad | Unión de Curtidores | Chuyển nhượng | — |