Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leo Štulac

FC KoperTiền vệSLO
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Leo Štulac là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Koper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—5114500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 145 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leo Štulac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 0-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikT 2-0dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Croatiavs RijekaH 0-0dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekT 1-0dự bị00000—0———
04/05/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 3-13000018/900/1—6,31
27/04/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaB 0-1900020039/4326/10—6,63
23/04/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 0-2880000147/5705/9—6,22
18/04/2026VĐQG Croatiavs HNK Vukovar 1991B 1-2800010347/5322/4—6,64
11/04/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 0-2240010018/1902/3—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 1,4 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,3 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20111675 nghìn €
06/06/20121775 nghìn €
09/03/20131875 nghìn €
21/07/201318150 nghìn €
26/12/201319150 nghìn €
26/09/201420250 nghìn €
31/01/201520250 nghìn €
10/08/201520150 nghìn €
29/01/201621300 nghìn €
14/07/201621300 nghìn €
13/12/201622200 nghìn €
20/06/201722200 nghìn €
20/12/201723150 nghìn €
17/06/2018231,4 triệu €
19/12/2018242,5 triệu €
05/06/2019242,3 triệu €
29/12/2019252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
20/08/2020251,4 triệu €
21/02/2021262,0 triệu €
23/06/2021263,0 triệu €
27/12/2021273,0 triệu €
06/06/2022272,2 triệu €
21/12/2022281,4 triệu €
11/06/2023281,0 triệu €
26/12/2023291,2 triệu €
02/06/2024291,0 triệu €
14/10/202430750 nghìn €
22/12/202430700 nghìn €
01/06/202530500 nghìn €
10/12/202531400 nghìn €
28/05/202631400 nghìn €
14/09/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026NK Istra 1961FC KoperChuyển nhượng—
16/02/2026A.C. Reggiana 1919NK Istra 1961Chuyển nhượng—
01/01/2026PalermoA.C. Reggiana 1919Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/12/2025A.C. Reggiana 1919PalermoCho mượn—
01/08/2024PalermoA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
30/06/2023EmpoliPalermoHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2023PalermoEmpoliCho mượn—
17/08/2022EmpoliPalermoChuyển nhượng—
25/07/2019ParmaEmpoliHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2018VeneziaParmaHết hạn mượn 1.55M €1,6 triệu €
14/07/2016FC KoperVeneziaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/12/2010FC Koper U19FC KoperChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy62
  • Sức mạnh51
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com