
Leo Štulac là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Koper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 145 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 145 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 27/04/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 6/10 | — | 6,63 |
| 23/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/57 | 0 | 5/9 | — | 6,22 |
| 18/04/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Vukovar 1991 | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 47/53 | 2 | 2/4 | — | 6,64 |
| 11/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 2/3 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2011 | 16 | 75 nghìn € |
| 06/06/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 09/03/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/07/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/09/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/01/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/08/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/01/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 1,4 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 2,3 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 20/08/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 21/02/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/09/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | NK Istra 1961 | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2026 | A.C. Reggiana 1919 | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Palermo | A.C. Reggiana 1919 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/12/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Palermo | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | Palermo | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Empoli | Palermo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Palermo | Empoli | Cho mượn | — |
| 17/08/2022 | Empoli | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Parma | Empoli | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Venezia | Parma | Hết hạn mượn 1.55M € | 1,6 triệu € |
| 14/07/2016 | FC Koper | Venezia | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2010 | FC Koper U19 | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy62
- Sức mạnh51
- Thể lực53