
Léo Santos là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Tiểu sử Léo Santos
Léo Santos là hậu vệ của câu lạc bộ Nacional da Madeira, mang quốc tịch Brazil và đang 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 09/12/1998, cao 186 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Léo Santos đã ra sân 5 trận Primeira Liga với 405 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 7,16. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, cao nhất là 6,0 triệu € (2019), và hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến câu lạc bộ từ Guarani SP ngày 26/08/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 405 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 85% | 57% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/260 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/47 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 3 | 7/15 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/76 | 1 | 4/6 | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 65/72 | 1 | 7/11 | — | 9,47 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 5/8 | — | 7,10 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 3/5 | — | 7,38 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/79 | 0 | 4/7 | — | 6,71 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/61 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 13/04/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 3 | 8/12 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/02/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 5,4 triệu € |
| 08/09/2020 | 21 | 3,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/08/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/07/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/04/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/10/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2024 | Guarani SP | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Corinthians - SP | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Ceara | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 30/03/2023 | Corinthians - SP | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | Ferroviaria SP | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Corinthians - SP | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Ponte Preta | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Corinthians - SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Fluminense - RJ | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 26/02/2019 | Corinthians - SP | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh73
- Thể lực62