Leo Salazar là tiền đạo 19 tuổi, hiện khoác áo Ajax Amsterdam U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 34% | 0 | 0 | 4,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 3 | 5/16 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 3/5 | — | 7,11 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 1-6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ FC Barcelona Atlètic | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/10/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | RCD Espanyol B | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |