
Léo Rouillé là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dinan Lehon FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 2 | 5/10 | — | 6,28 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 4 | 6/10 | V | 7,01 |
| 02/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Caen | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 22/03/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | — |
| 14/10/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/06/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Briochin | Dinan Lehon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rennes II | Stade Briochin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Rennais FC U19 | Rennes II | Chuyển nhượng | — |