
Leo Leroy là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Preston North End.
Tiểu sử Leo Leroy
Leo Leroy là tiền vệ thi đấu cho Preston North End, mang quốc tịch France và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 10 trận với tổng 692 phút, gồm 9 trận tại Hạng Nhất Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh, điểm trung bình 6,26. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € (2025), với hợp đồng đến 29/06/2029. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải; ghi nhận chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn ngày 13/08/2026, từ FC Basel 1893 sang Preston North End.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 812 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 77% | 55% | 4 | 0 | 6,16 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 77% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 812 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/290 (77%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/31 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/92 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/32 | 2 | 5/9 | V | 5,39 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 3 | 6/10 | — | 5,87 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/38 | 4 | 8/15 | V | 6,42 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 4/8 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/17 | 1 | 2/6 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/27 | 5 | 7/12 | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 32/38 | 1 | 7/10 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 3 | 4/7 | V | 6,32 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 4 | 6/9 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/08/2020 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | FC Basel 1893 | Preston North End | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Montpellier Hérault SC | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | Chateauroux | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | Châteauroux II | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Rennais FC U19 | Châteauroux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2007 | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | Stade Rennais FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực51