
Leo Greiml là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo NAC Breda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
837Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 837 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 85% | 63% | 2 | 1 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 509/592 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/67 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/93 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/69 | 0 | 5/8 | — | 7,54 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 4 | 11/11 | — | 7,45 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/62 | 0 | 5/9 | — | 6,64 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 4 | 8/14 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/56 | 0 | 3/3 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 2-4 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 0/6 | Đ | 4,78 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/74 | 0 | 5/12 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 6/7 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 73/84 | 3 | 7/11 | — | 7,08 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 84/95 | 2 | 9/12 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2019 | 17 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/07/2020 | 19 | 850 nghìn € |
| 11/10/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 19 | 1,8 triệu € |
| 05/09/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/03/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/03/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 10/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2024 | Schalke 04 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Rapid Wien | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SKN St. Polten U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Horn Jugend | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh75
- Thể lực66