
Léo Gamalho là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
553Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
553Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 14 | 5 | 553 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 61% | 42% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/105 (61%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/109 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 47
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/6 | V | 6,51 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 6,18 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,39 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 8,08 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 29 | 550 nghìn € |
| 10/09/2015 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/12/2015 | 29 | 750 nghìn € |
| 24/02/2016 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/07/2016 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 30 | 600 nghìn € |
| 06/12/2017 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 34 | 475 nghìn € |
| 29/12/2020 | 34 | 450 nghìn € |
| 11/08/2021 | 35 | 475 nghìn € |
| 05/04/2022 | 36 | 350 nghìn € |
| 18/08/2022 | 36 | 300 nghìn € |
| 13/11/2022 | 36 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 37 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 38 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 39 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 40 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Free player | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Botafogo SP | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2025 | Mirassol - SP | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Vitória - BA | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Coritiba SAF - PR | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2021 | Al Khor SC | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2020 | CRB AL | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Criciuma | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2019 | Pohang Steelers | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Ponte Preta | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | Goiás EC | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | Nacional Montevideo | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2016 | Avaí FC | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2015 | Bahia - BA | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Santa Cruz FC (PE) | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ceara | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | SER Caxias RS | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | ABC Futebol Clube (RN) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực51