Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leo Chu

Avaí FCTiền đạoBRA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Leo Chu là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.

Tiểu sử Leo Chu

Leo Chu là tiền đạo mang quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho Avaí FC, 26 tuổi và sinh ngày 04/06/2000. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ có 2 trận và 57 phút thi đấu tại Serie B Brazil, điểm trung bình 6,62. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € (2024). Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là đến Avaí FC vào 03/08/2026 từ Alverca.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—20570001193%50%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leo Chu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie B Brazil@ CuiabaT 1-0dự bị00000—0———
08/10/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-132001006/648/12V6,72
03/10/2026Serie B Brazilvs CearaB 0-1dự bị00000—0———
15/09/2026Serie B Brazilvs Vila NovaH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaB 0-115000016/801/3—6,20
06/09/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 1-330000009/1301/4—6,27
31/08/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseB 0-1450000211/1900/5—6,22
24/08/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-019011126/611/2—7,07
20/08/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-145001007/801/2—6,28
16/08/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRT 2-170000019/1211/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/202019100 nghìn €
08/09/202020100 nghìn €
08/02/2021201,0 triệu €
08/11/2021211,5 triệu €
31/03/2022212,5 triệu €
17/08/2022222,5 triệu €
07/11/2022222,5 triệu €
21/08/2023233,5 triệu €
17/12/2023234,0 triệu €
12/06/2024244,0 triệu €
11/12/2024243,5 triệu €
16/04/2025253,0 triệu €
04/06/2025252,0 triệu €
17/12/2025251,5 triệu €
18/05/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026AlvercaAvaí FCChuyển nhượng—
29/06/2026Athletic ClubAlvercaCho mượn—
28/02/2026AlvercaAthletic ClubChuyển nhượng—
11/07/2025FC DallasAlvercaChuyển nhượng—
07/01/2025Seattle SoundersFC DallasChuyển nhượng—
04/08/2021Grêmio - RSSeattle SoundersHết hạn mượn 2.125M €2,1 triệu €
27/02/2021CearaGrêmio FBPA B (-2022)Cho mượn—
27/01/2020Grêmio FBPA B (-2022)CearaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy48
  • Sức mạnh45
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com