
Leo Burney là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Drogheda United.
Tiểu sử Leo Burney
Leo Burney là hậu vệ, 24 tuổi, quốc tịch United States, hiện thi đấu cho Drogheda United. Ở mùa 2026, cầu thủ có 22 trận tại giải Ireland Premier Division với 1520 phút thi đấu và ghi 2 bàn, điểm trung bình 6,23. Giá trị thị trường là 125 nghìn €, hợp đồng đến 29/11/2026. Chuyển nhượng gần nhất từ Seattle Sounders sang Drogheda United diễn ra ngày 09/01/2026. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.660Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
830Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 23 | 19 | 1.610 | 2 | 0 | 0 | 21 | 8 | 68% | 45% | 6 | 0 | 6,26 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.610 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/430 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/91 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 119
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/155 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 55 / 57
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 27
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 50 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/7 | — | 7,00 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/4 | — | 5,96 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 2/6 | — | 6,55 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/21 | 2 | 2/6 | — | 7,58 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/24 | 1 | 8/11 | — | 6,82 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Seattle Sounders | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2024 | Penn Quakers (University of Pennsylvania) | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Ballard FC | Penn Quakers (University of Pennsylvania) | Cho mượn | — |
| 09/02/2024 | Penn Quakers (University of Pennsylvania) | Ballard FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Ballard FC | Penn Quakers (University of Pennsylvania) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Penn Quakers (University of Pennsylvania) | Ballard FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Sounders FC Academy | Penn Quakers (University of Pennsylvania) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Tacoma Defiance | Sounders FC Academy | Cho mượn | — |
| 05/03/2020 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Tacoma Defiance | Sounders FC Academy | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật33
- Tư duy39
- Sức mạnh60
- Thể lực42