Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

leo buljan

US SambenedetteseTiền vệSUI
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

leo buljan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo US Sambenedettese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—20370000082%50%003,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 3,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của leo buljan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ FC VadoH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932H 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie C@ GrossetoT 3-1dự bị00000—0———
27/09/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoB 1-2dự bị00000—0———
22/09/2026Serie C@ US PianeseH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Serie Cvs Atalanta U23B 2-3dự bị00000—0———
12/09/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 1-2290000010/1211/3—6,30
06/09/2026Serie Cvs SpeziaB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Serie C@ Sassari TorresB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Cvs ForliH 2-28000004/522/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20221825 nghìn €
06/06/20231950 nghìn €
20/12/20231975 nghìn €
30/05/202420100 nghìn €
22/12/202420100 nghìn €
09/06/202521100 nghìn €
01/10/202521—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026FC Zurich U21US SambenedetteseChuyển nhượng—
17/07/2025FC Wil 1900FC Zurich U21Chuyển nhượng—
18/01/2024BSC Young Boys U21FC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2022Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2021BSC Young Boys U17Young Boys U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com