
Leo Black là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chelsea U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 97% | 41% | 0 | 0 | 8,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/194 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/37 (97%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | English U21 Premier League | @ Stoke City U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/56 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | @ Reading | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 36/37 | 1 | 5/12 | — | 8,14 |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | vs Fulham U21 | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 34/38 | 0 | 4/8 | — | 7,42 |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | @ Arsenal U21 | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/49 | 3 | 5/10 | — | 7,70 |
| 31/08/2026 | English U21 Premier League | vs West Ham United U21 | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/51 | 2 | 5/6 | — | 6,06 |
| 09/05/2026 | English U21 Premier League | vs Brighton U21 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 47/52 | 1 | 3/7 | V | 6,42 |
| 02/05/2026 | English U21 Premier League | @ Chelsea U21 | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/27 | 3 | 4/9 | — | 8,02 |
| 25/04/2026 | English U21 Premier League | vs Leicester City U21 | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
| 18/04/2026 | English U21 Premier League | @ Blackburn Rovers U21 | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/4 | — | 6,58 |
| 11/04/2026 | English U21 Premier League | vs Wolverhampton U21 | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/4 | — | 6,54 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Free Player | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |