Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Léo Baptistão

AlmeriaTiền đạoBRA
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Léo Baptistão là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Almeria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—8323310112380%39%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/94 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/33 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Léo Baptistão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 4-24000007/70——6,52
11/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-04000003/302/2—6,45
03/10/2026La Liga 2vs Burgos CFT 2-1580040319/2802/10V6,86
27/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga 2@ CordobaT 2-0590100110/1404/9—7,17
07/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 3-2641043028/3001/5—8,20
29/08/2026La Liga 2@ SabadellB 0-132003016/803/6—6,61
24/08/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-13000002/20——6,29
18/08/2026La Liga 2vs EldenseT 3-09001001/201/1—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 3,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,8 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201219100 nghìn €
02/11/2012203,0 triệu €
10/01/2013206,0 triệu €
13/06/2013207,0 triệu €
24/07/2013207,0 triệu €
22/01/2014216,0 triệu €
19/07/2014216,0 triệu €
22/10/2014226,0 triệu €
22/01/2015226,0 triệu €
08/04/2015225,0 triệu €
30/06/2015225,0 triệu €
21/02/2016234,0 triệu €
14/07/2016233,5 triệu €
23/01/2017243,5 triệu €
04/06/2017244,0 triệu €
31/12/2017254,0 triệu €
29/05/2018256,0 triệu €
20/12/2018266,0 triệu €
20/03/2019264,5 triệu €
04/09/2019274,8 triệu €
26/12/2019274,5 triệu €
07/04/2020273,5 triệu €
25/12/2020282,0 triệu €
16/12/2021291,5 triệu €
05/04/2022291,5 triệu €
18/08/2022291,5 triệu €
06/11/2022301,8 triệu €
12/06/2023301,8 triệu €
21/12/2023311,8 triệu €
20/03/2024311,6 triệu €
06/06/2024311,5 triệu €
13/10/2024321,2 triệu €
12/12/2024321,0 triệu €
23/06/2025321,0 triệu €
29/12/202533800 nghìn €
17/03/202633700 nghìn €
21/06/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2022Santos Fc - SPAlmeriaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
17/08/2021Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Santos Fc - SPChuyển nhượng—
30/01/2019RCD Espanyol de BarcelonaWuhan Yangtze River FC(2009-2023)Hết hạn mượn 5.8M €5,8 triệu €
08/07/2016Atletico MadridRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2016Villarreal CFAtletico MadridCho mượn—
30/06/2015Atletico MadridVillarreal CFChuyển nhượng—
29/06/2015Rayo VallecanoAtletico MadridCho mượn—
18/08/2014Atletico MadridRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2014Real BetisAtletico MadridCho mượn—
10/01/2014Atletico MadridReal BetisChuyển nhượng 1.6M €1,6 triệu €
30/06/2013Rayo VallecanoAtletico MadridHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2012Rayo Vallecano BRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2011Rayo Vallecano U19Rayo Vallecano BChuyển nhượng—
29/06/2010San Fernando CDRayo Vallecano U19Cho mượn—
30/06/2009Rayo Vallecano U19San Fernando CDChuyển nhượng—
30/06/2008AA Portuguesa SantistaRayo Vallecano U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com