
Leo Andersson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Mariehamn.
Tiểu sử Leo Andersson
Leo Andersson, 22 tuổi, là tiền vệ của IFK Mariehamn và mang quốc tịch Finland. Cầu thủ cao 185 cm, thuận chân phải, với giá trị thị trường 50 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2026. Ở mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân với tổng 604 phút thi đấu và điểm trung bình 6,28. Ở Finnish Veikkausliiga, cầu thủ có 16 trận; ở Finland Suomen Cup, 2 trận và 2 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 16 | 6 | 604 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 76% | 35% | 1 | 0 | 6,28 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 46 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/161 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/94 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/6 | — | 6,28 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/07/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/05/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật34
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực40