Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leny Remo Meyer

FC FamalicaoHậu vệSUI
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Leny Remo Meyer là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Famalicao.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—40910001084%64%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/39 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leny Remo Meyer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 4-017000006/811/2—7,09
14/09/2026Primeira Ligavs Sporting CPH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADH 2-216000004/412/5V5,72
31/08/2026Primeira Ligavs Gil VicenteH 0-013000004/524/4—7,08
17/08/2026Primeira Ligavs MaritimoB 1-2450010219/2224/6—6,83
08/08/2026Primeira Liga@ EstorilH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs VfL OsnabrückB 3-4900000272/7822/5—5,99
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 3-5900020040/45211/21—6,48
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 6-1810000019/2334/6V6,50
27/04/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-3900130142/4835/7—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/202318100 nghìn €
06/06/202318200 nghìn €
18/10/202319200 nghìn €
20/12/202319200 nghìn €
30/05/202419500 nghìn €
29/12/202420500 nghìn €
10/06/202520400 nghìn €
22/12/202521450 nghìn €
28/05/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VfB Stuttgart IIFC FamalicaoChuyển nhượng—
29/08/2024LuzernVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2022FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
30/06/2021Team FC Luzern-SC Kriens U18FC Luzern U21Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Luzern U16Team FC Luzern-SC Kriens U18Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Luzern YouthFC Luzern U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy64
  • Sức mạnh42
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com