
Leny Remo Meyer là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Famalicao.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 91 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 64% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/39 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 7,09 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/5 | V | 5,72 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 4/4 | — | 7,08 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/22 | 2 | 4/6 | — | 6,83 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 72/78 | 2 | 2/5 | — | 5,99 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 11/21 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 6-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 3 | 4/6 | V | 6,50 |
| 27/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 42/48 | 3 | 5/7 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfB Stuttgart II | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Luzern | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Luzern U16 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Luzern Youth | FC Luzern U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy64
- Sức mạnh42
- Thể lực29