
Lenny Rodrigues là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo SC Delhi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/11/2016 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/02/2019 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/05/2019 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/11/2020 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/05/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 06/12/2021 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 09/05/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/05/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Sporting Clube de Goa | Thrissur Magic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Thrissur Magic FC | Sporting Clube de Goa | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2025 | SC Delhi | Thrissur Magic FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Odisha FC | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2023 | FC Goa | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Mohun Bagan Super Giant | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | FC Goa | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bengaluru FC | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | Pune City | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bengaluru FC | Pune City | Cho mượn | — |
| 14/12/2016 | Pune City | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Mohun Bagan Super Giant | Pune City | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Pune City | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Dempo | Pune City | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Pune City | Dempo | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | Dempo | Pune City | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2014 | Churchill Brothers | Dempo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Pune FC (- 2016) | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Salgaocar FC | Pune FC (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực49