
Lenny Pintor là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Eyupspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 256 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 74% | 44% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/51 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 5/8 | — | 6,43 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 4/7 | — | 6,47 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/4 | — | 6,62 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Kayserispor | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/7 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 23/10/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 18 | 5,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 19 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 4,5 triệu € |
| 02/08/2020 | 19 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2020 | 20 | 3,5 triệu € |
| 08/03/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | LASK Linz | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AS Saint-Étienne | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Lyon | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Troyes | Lyon | Cho mượn | — |
| 08/09/2020 | Lyon | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Troyes | Lyon | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | Lyon | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Stade Brestois 29 | Lyon | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 21/08/2017 | SC Bastia U17 | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2015 | AAS Sarcelles Jugend | SC Bastia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Saint-Brice FC Jugend | AAS Sarcelles Jugend | Chuyển nhượng | — |