
Lenny Montfort là thủ môn 24 tuổi, hiện khoác áo Bresse Péronnas 01.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
33Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 33 | 7 | 16 | 84% | 66% | 0 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/344 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/85 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 0-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 31/43 | 0 | 0/1 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | — | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 40/45 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 1-1 | 90 | 1 | 2 | 1 | 40/46 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 32/37 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 27/27 | 0 | — | — | 6,00 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 28/31 | 0 | — | — | 7,80 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 30/43 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/10/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dijon | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | FC Nantes B | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Saint-Etienne B | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Saint Etienne U19 | Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lorient U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Lorient Youth | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |