Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lenny Ilecic

RudesTiền đạoCRO
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Lenny Ilecic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
493Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—10349320214562%37%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/86 (62%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/62 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lenny Ilecic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 1-223001102/20——6,50
09/10/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-123001002/200/6—6,41
19/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoH 2-2450000110/1712/7—6,57
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 2-345105215/712/5—7,72
06/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 0-482000003/1013/7—5,74
30/08/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-2810020214/1602/7—6,39
22/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 4-174012125/1002/9—7,50
15/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-430000000/115/7—6,35
08/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 1-645102104/501/5—7,15
03/08/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 1-245011019/1606/9—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/202319150 nghìn €
03/06/202419150 nghìn €
03/04/20252075 nghìn €
20/10/20252125 nghìn €
25/06/202622150 nghìn €
29/09/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com