
Lennerd Daneels là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo MVV Maastricht.
Tiểu sử Lennerd Daneels
Lennerd Daneels là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ MVV Maastricht, mang quốc tịch Belgium và sinh ngày 10/04/1998, hiện 28 tuổi. Mùa 2026-2027 gồm 11 trận ra sân với 950 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, từ Helmond Sport đến MVV Maastricht; cầu thủ cao 172 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
950Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 950 | 0 | 0 | 1 | 14 | 4 | 82% | 47% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 950 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/387 (82%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 11/39 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/46 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/110 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 47
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 0 | 3/9 | V | 5,84 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/33 | 2 | 7/12 | — | 6,38 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 36/40 | 0 | 2/6 | — | 6,67 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-0 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 3/5 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/41 | 2 | 4/13 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 65/71 | 2 | 4/10 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 4 | 12/18 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 5 | 6/11 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 4/13 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 4 | 5/6 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/05/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Helmond Sport | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Roda JC | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | RKC Waalwijk | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PSV Eindhoven U21 | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Beerschot AC Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực46