Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lennart Winkler

Fortuna KölnThủ môn
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lennart Winkler là thủ môn 23 tuổi, hiện khoác áo Fortuna Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
33Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10109003331468%100%004,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 4,61

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/366 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
59/173 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lennart Winkler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 0-190000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-29030126/420——5,70
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 0-09050133/3901/1——
26/09/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-19020133/480——6,60
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 0-29030134/350——6,00
14/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 2-29042125/4702/2—6,00
07/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfH 0-09040225/380———
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 2-19090219/450——8,37
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-19000126/3311/1—6,66
08/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 0-19031030/390——6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20221910 nghìn €
11/12/20221910 nghìn €
11/06/20231910 nghìn €
07/01/20242010 nghìn €
17/06/20242010 nghìn €
15/12/20242125 nghìn €
22/06/20252175 nghìn €
18/12/202522125 nghìn €
16/06/202622200 nghìn €
08/10/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com