
Lennard Hartjes là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
789Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 789 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 87% | 43% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/315 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/62 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/47 | 2 | 4/5 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 1 | 1/4 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 1 | 5/8 | — | 7,44 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 3/6 | — | 6,15 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | 2/9 | V | 5,81 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/31 | 0 | 2/12 | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 0 | 1/6 | — | 6,00 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 3 | 4/5 | — | 5,92 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/37 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 31/34 | 3 | 4/7 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/01/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/10/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/03/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/09/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực55