Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lenna Gunning-Williams

Tottenham (nữ)Tiền đạoENG
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lenna Gunning-Williams là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tottenham (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—101100000100%50%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lenna Gunning-Williams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 2-611000012/211/2—6,63
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs London City Lionesses (nữ)B 1-6dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Brighton (nữ)T 2-145000006/1011/5—6,35
03/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs London City Lionesses (nữ)T 2-11001100/20——6,45
26/04/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)H 0-09001101/201/2—6,51
29/03/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)B 2-54000001/200/1—6,26
21/03/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester City (nữ)B 2-521000014/512/2—6,59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com