Lena Mahieu là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo De Graafschap (W).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 645 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 76% | 48% | 1 | 0 | 2,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 2,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/142 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 1/7 | V | — |
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | — |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/3 | — | 5,40 |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Zwolle (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 2/4 | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/2 | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 2 | 4/6 | — | 6,74 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 1/2 | — | — |