
leland archer là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 5 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 53% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/132 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs FC Naples | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/36 | 1 | 1/4 | V | 5,14 |
| 21/06/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 2 | 3/3 | — | 7,27 |
| 14/06/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/41 | 2 | 4/6 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/10/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực52