
Leif Davis là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
679Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 77% | 43% | 2 | 0 | 6,29 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 49 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70% | 0% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/199 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 3/9 | V | 6,26 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 3/5 | V | 6,33 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 2/6 | — | 5,64 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 7,44 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/34 | 2 | 2/2 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 18/23 | 0 | 0/3 | — | 5,96 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leicester City | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 0/1 | — | 7,04 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 3/4 | — | 6,29 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/39 | 2 | 5/10 | V | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/11/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 9,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 22,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2022 | Leeds United | Ipswich Town | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/05/2022 | Bournemouth AFC | Leeds United | Cho mượn | — |
| 26/07/2021 | Leeds United | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Morecambe FC U18 | Leeds United | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật64
- Tư duy53
- Sức mạnh54
- Thể lực42