Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leider Riascos

Llaneros FCHậu vệCOL
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Leider Riascos là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—1087190006173%50%406,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/228 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/32 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
13
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/81 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leider Riascos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/03/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoH 2-2450000018/2413/6V5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/202019100 nghìn €
08/02/202120300 nghìn €
06/06/202120400 nghìn €
12/01/202221400 nghìn €
16/06/202221300 nghìn €
11/12/202222300 nghìn €
06/07/202323500 nghìn €
06/12/202323500 nghìn €
10/06/202423400 nghìn €
22/09/202424500 nghìn €
09/12/202424600 nghìn €
19/06/202524450 nghìn €
14/09/202525300 nghìn €
04/12/202525200 nghìn €
16/03/202625350 nghìn €
03/06/202625250 nghìn €
01/09/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com