
Léider Berrío
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Léider Berrío là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
375Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 5 | 375 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 80% | 51% | 3 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/131 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/09/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/04/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/09/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật56
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực54